Từ vựng tiếng Trung
Từ vựng HSK4 theo chủ đề: học sao cho nhớ lâu?
## HSK4 không thể học từ vựng kiểu HSK1
Bắt đầu cùng MXiao
Nhận lộ trình học từ vựng phù hợp
Bạn đang học HSK4 nhưng hay quên từ? MXiao có thể giúp bạn học từ vựng theo cụm, theo câu và theo dạng bài thi.
HSK4 không thể học từ vựng kiểu HSK1
Ở HSK4, số lượng từ nhiều hơn và mức độ trừu tượng cao hơn. Nếu chỉ học nghĩa tiếng Việt, người học rất dễ quên hoặc không biết dùng từ trong câu.
Từ vựng HSK4 cần được học theo chủ đề, cụm từ và văn cảnh. Mục tiêu không chỉ là nhận ra từ, mà còn hiểu từ khi nghe, đọc và dùng được khi viết.
Chủ đề học tập và thi cử
Các từ thường gặp:
- 复习 - ôn tập
- 预习 - chuẩn bị bài trước
- 解释 - giải thích
- 证明 - chứng minh
- 经验 - kinh nghiệm
- 方法 - phương pháp
Ví dụ:
- 这个方法很有效。
- 老师解释得很清楚。
Tiếp tục đúng lộ trình
Nhận lộ trình học từ vựng phù hợp
Bạn đang học HSK4 nhưng hay quên từ? MXiao có thể giúp bạn học từ vựng theo cụm, theo câu và theo dạng bài thi.
Chủ đề công việc
- 负责 - phụ trách
- 任务 - nhiệm vụ
- 安排 - sắp xếp
- 会议 - cuộc họp
- 讨论 - thảo luận
- 结果 - kết quả
Ví dụ:
- 我负责这个任务。
- 我们需要讨论一下这个问题。
Chủ đề xã hội và đời sống
- 环境 - môi trường
- 文化 - văn hóa
- 交通 - giao thông
- 生活 - cuộc sống
- 关系 - quan hệ
- 影响 - ảnh hưởng
Ví dụ:
- 文化对语言学习有很大影响。
- 这里的交通很方便。
Chủ đề cảm xúc và đánh giá
- 感动 - cảm động
- 失望 - thất vọng
- 满意 - hài lòng
- 认真 - nghiêm túc
- 复杂 - phức tạp
- 简单 - đơn giản
Ví dụ:
- 我对这个结果很满意。
- 这个问题比较复杂。
Cách học từ HSK4 hiệu quả
Hãy học theo công thức:
Từ mới - cụm từ - câu ví dụ - ngữ cảnh - ôn lại
Ví dụ với từ 影响:
- 有影响
- 很大的影响
- 对……有影响
- 学习方法对成绩有很大的影响。
Cách này giúp người học biết từ đi với cấu trúc nào.
Đọc tiếp theo
Câu hỏi thường gặp
Sẵn sàng bước tiếp
Nhận lộ trình học từ vựng phù hợp
Bạn đang học HSK4 nhưng hay quên từ? MXiao có thể giúp bạn học từ vựng theo cụm, theo câu và theo dạng bài thi.