Từ vựng tiếng Trung
Từ vựng HSK1 theo chủ đề cho người mới bắt đầu
## HSK1 là nền đầu tiên, đừng học qua loa
Bắt đầu cùng MXiao
Nhận lộ trình học từ vựng phù hợp
Bạn muốn học HSK1-HSK3 theo lộ trình rõ thay vì tự học rời rạc? Hãy đăng ký tư vấn lớp sơ cấp tại MXiao.
HSK1 là nền đầu tiên, đừng học qua loa
Từ vựng HSK1 không nhiều, nhưng rất quan trọng. Đây là nhóm từ giúp người mới đặt câu, chào hỏi, giới thiệu bản thân và hiểu các hội thoại cơ bản.
Người mới không nên học từ vựng HSK1 bằng cách chép danh sách. Nên học theo chủ đề, có ví dụ và dùng được trong câu.
Chủ đề chào hỏi
Một số từ cơ bản:
- 你 - bạn
- 好 - tốt
- 您 - ngài, ông/bà
- 再见 - tạm biệt
- 谢谢 - cảm ơn
- 不客气 - không có gì
Ví dụ:
- 你好!Xin chào!
- 谢谢你。Cảm ơn bạn.
Chủ đề gia đình và con người
- 我 - tôi
- 你 - bạn
- 他 - anh ấy
- 她 - cô ấy
- 妈妈 - mẹ
- 爸爸 - bố
- 朋友 - bạn bè
- 老师 - giáo viên
- 学生 - học sinh/sinh viên
Học nhóm này nên đặt câu giới thiệu:
- 我是学生。
- 他是我的朋友。
Tiếp tục đúng lộ trình
Nhận lộ trình học từ vựng phù hợp
Bạn muốn học HSK1-HSK3 theo lộ trình rõ thay vì tự học rời rạc? Hãy đăng ký tư vấn lớp sơ cấp tại MXiao.
Chủ đề số đếm và thời gian
- 一, 二, 三, 四, 五
- 今天 - hôm nay
- 明天 - ngày mai
- 昨天 - hôm qua
- 现在 - bây giờ
- 点 - giờ
Ví dụ:
- 今天星期一。
- 现在三点。
Chủ đề đồ vật và địa điểm
- 书 - sách
- 水 - nước
- 茶 - trà
- 学校 - trường học
- 家 - nhà
- 中国 - Trung Quốc
- 北京 - Bắc Kinh
Nên học từ cùng câu:
- 我在学校。
- 我喝水。
Động từ cơ bản HSK1
- 是 - là
- 有 - có
- 去 - đi
- 来 - đến
- 看 - xem/nhìn
- 听 - nghe
- 说 - nói
- 学习 - học
- 喜欢 - thích
Động từ nên học cùng mẫu câu. Ví dụ:
- 我喜欢学习中文。
- 我去学校。
Cách học từ vựng HSK1 hiệu quả
Hãy học ít nhưng dùng được:
- Học theo chủ đề
- Đọc to với pinyin
- Đặt câu ngắn
- Nghe audio
- Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày, 7 ngày
Không nên chỉ học nghĩa tiếng Việt.
Đọc tiếp theo
Câu hỏi thường gặp
Sẵn sàng bước tiếp
Nhận lộ trình học từ vựng phù hợp
Bạn muốn học HSK1-HSK3 theo lộ trình rõ thay vì tự học rời rạc? Hãy đăng ký tư vấn lớp sơ cấp tại MXiao.