Từ vựng tiếng Trung
Từ vựng HSK3 quan trọng nhất cần nắm
## HSK3 là cầu nối trước khi lên HSK4
Bắt đầu cùng MXiao
Nhận lộ trình học từ vựng phù hợp
Nếu bạn đã học HSK3 và muốn biết có đủ nền lên HSK4 chưa, hãy đăng ký test đầu vào tại MXiao.
HSK3 là cầu nối trước khi lên HSK4
HSK3 không chỉ là cấp cao hơn HSK2. Đây là giai đoạn người học bắt đầu nói và đọc được nhiều tình huống hơn. Nếu HSK3 chưa chắc, khi lên HSK4 bạn sẽ rất dễ bị quá tải.
Từ vựng HSK3 nên được học theo chủ đề và cụm dùng thực tế.
Chủ đề học tập
Các từ thường gặp:
- 复习 - ôn tập
- 练习 - luyện tập
- 作业 - bài tập
- 成绩 - thành tích/điểm số
- 认真 - nghiêm túc
- 进步 - tiến bộ
Ví dụ:
- 我每天复习生词。
- 你的中文进步很快。
Tiếp tục đúng lộ trình
Nhận lộ trình học từ vựng phù hợp
Nếu bạn đã học HSK3 và muốn biết có đủ nền lên HSK4 chưa, hãy đăng ký test đầu vào tại MXiao.
Chủ đề công việc
- 公司 - công ty
- 经理 - giám đốc/quản lý
- 办公室 - văn phòng
- 会议 - cuộc họp
- 迟到 - đến muộn
- 完成 - hoàn thành
Ví dụ:
- 我在公司工作。
- 今天下午有会议。
Chủ đề thời gian và kế hoạch
- 以前 - trước đây
- 以后 - sau này
- 最近 - gần đây
- 刚才 - vừa nãy
- 计划 - kế hoạch
- 决定 - quyết định
Ví dụ:
- 我最近很忙。
- 我决定学习中文。
Chủ đề cảm xúc và đánh giá
- 开心 - vui
- 难过 - buồn
- 重要 - quan trọng
- 容易 - dễ
- 难 - khó
- 清楚 - rõ ràng
Ví dụ:
- 这个问题很重要。
- 老师说得很清楚。
Cách học HSK3 để chuẩn bị lên HSK4
Ở HSK3, người học nên bắt đầu học theo cụm và câu dài hơn. Đừng chỉ ghi nghĩa tiếng Việt. Hãy ghi:
- Từ mới
- Cụm thường dùng
- Câu ví dụ
- Câu tự đặt
- Từ trái nghĩa hoặc gần nghĩa nếu có
Ví dụ với 重要:
- 很重要
- 对我很重要
- 学好发音很重要。
Đọc tiếp theo
Câu hỏi thường gặp
Sẵn sàng bước tiếp
Nhận lộ trình học từ vựng phù hợp
Nếu bạn đã học HSK3 và muốn biết có đủ nền lên HSK4 chưa, hãy đăng ký test đầu vào tại MXiao.