Từ vựng tiếng Trung
Từ vựng HSK2 theo chủ đề dễ nhớ
## HSK2 mở rộng khả năng nói câu đời sống
Bắt đầu cùng MXiao
Nhận lộ trình học từ vựng phù hợp
Muốn học HSK1-HSK3 theo chủ đề và có giáo viên sửa câu? Hãy đăng ký tư vấn lớp sơ cấp tại MXiao.
HSK2 mở rộng khả năng nói câu đời sống
Sau HSK1, người học bắt đầu cần nhiều từ hơn để nói về đời sống hằng ngày. HSK2 giúp bạn diễn đạt các nhu cầu đơn giản hơn: ăn uống, mua sắm, đi lại, học tập, thời gian và cảm xúc.
Từ vựng HSK2 vẫn nên học theo chủ đề. Nếu học từng từ rời rạc, người học dễ nhớ nghĩa nhưng không biết dùng.
Chủ đề ăn uống
Các từ thường gặp:
- 吃 - ăn
- 喝 - uống
- 饭 - cơm/bữa ăn
- 菜 - món ăn
- 水果 - hoa quả
- 咖啡 - cà phê
- 牛奶 - sữa
- 鸡蛋 - trứng gà
Ví dụ:
- 我想吃中国菜。
- 你喝咖啡吗?
Chủ đề mua sắm
- 买 - mua
- 卖 - bán
- 钱 - tiền
- 贵 - đắt
- 便宜 - rẻ
- 商店 - cửa hàng
- 东西 - đồ vật
Ví dụ:
- 这个太贵了。
- 我想买这个。
Tiếp tục đúng lộ trình
Nhận lộ trình học từ vựng phù hợp
Muốn học HSK1-HSK3 theo chủ đề và có giáo viên sửa câu? Hãy đăng ký tư vấn lớp sơ cấp tại MXiao.
Chủ đề di chuyển
- 走 - đi bộ
- 跑步 - chạy bộ
- 到 - đến
- 机场 - sân bay
- 车站 - bến xe/nhà ga
- 路 - đường
- 远 - xa
- 近 - gần
Ví dụ:
- 学校离我家很近。
- 你怎么去公司?
Chủ đề học tập
- 教室 - phòng học
- 课 - tiết học/bài học
- 题 - câu hỏi/bài tập
- 考试 - kỳ thi
- 觉得 - cảm thấy
- 懂 - hiểu
Ví dụ:
- 这个题我不懂。
- 明天有考试。
Chủ đề thời tiết và cảm xúc
- 天气 - thời tiết
- 热 - nóng
- 冷 - lạnh
- 高兴 - vui
- 忙 - bận
- 累 - mệt
Ví dụ:
- 今天天气很热。
- 我今天很忙。
Cách học HSK2 không bị quên
Hãy học theo cụm câu:
- Từ mới
- Câu ví dụ
- Câu hỏi liên quan
- Câu trả lời của chính bạn
Ví dụ học 忙 thì đặt câu:
- 我今天很忙。
- 你忙吗?
- 我不太忙。
Đọc tiếp theo
Câu hỏi thường gặp
Sẵn sàng bước tiếp
Nhận lộ trình học từ vựng phù hợp
Muốn học HSK1-HSK3 theo chủ đề và có giáo viên sửa câu? Hãy đăng ký tư vấn lớp sơ cấp tại MXiao.