Tiếng Trung giao tiếp

10 mẫu câu tiếng Trung giao tiếp thông dụng nhất

## Học mẫu câu để dùng, không phải để chép

MXiao Chinese2026-07-123 phút đọcmẫu câu tiếng Trung giao tiếp
mẫu câu tiếng Trung giao tiếp10 mẫu câu tiếng Trung giao tiếp thông dụng nhấtcách mẫu câu tiếng trung giao tiếphọc mẫu câu tiếng trung giao tiếp
Minh họa cho bài viết 10 mẫu câu tiếng Trung giao tiếp thông dụng nhất

Bắt đầu cùng MXiao

Nhận lộ trình giao tiếp tiếng Trung phù hợp

Muốn học mẫu câu theo tình huống và được sửa phát âm? Hãy đăng ký học thử lớp giao tiếp online tại MXiao.

Học mẫu câu để dùng, không phải để chép

Mẫu câu tiếng Trung giao tiếp rất hữu ích với người mới. Nhưng nếu chỉ chép lại danh sách câu, bạn sẽ nhanh quên và khó dùng thật. Mỗi mẫu câu nên được học cùng tình huống, cách trả lời và cách thay thông tin.

Dưới đây là 10 mẫu câu cơ bản, phù hợp cho người mới bắt đầu.

1. 你好!- Xin chào

你好!
Nǐ hǎo!
Xin chào!

Đây là câu chào cơ bản nhất. Khi luyện, hãy chú ý thanh 3 trong nǐ và hǎo. Trong giao tiếp tự nhiên, hai thanh 3 đi cạnh nhau sẽ có biến điệu.

2. 你叫什么名字?- Bạn tên là gì?

你叫什么名字?
Nǐ jiào shénme míngzi?
Bạn tên là gì?

Câu trả lời:

我叫……
Wǒ jiào...
Tôi tên là...

3. 你是哪国人?- Bạn là người nước nào?

你是哪国人?
Nǐ shì nǎ guó rén?
Bạn là người nước nào?

Câu trả lời:

我是越南人。
Wǒ shì Yuènán rén.
Tôi là người Việt Nam.

4. 你做什么工作?- Bạn làm nghề gì?

你做什么工作?
Nǐ zuò shénme gōngzuò?
Bạn làm công việc gì?

Có thể trả lời:

我是老师。
Tôi là giáo viên.

我是学生。
Tôi là học sinh/sinh viên.

Tiếp tục đúng lộ trình

Nhận lộ trình giao tiếp tiếng Trung phù hợp

Muốn học mẫu câu theo tình huống và được sửa phát âm? Hãy đăng ký học thử lớp giao tiếp online tại MXiao.

5. 这个多少钱?- Cái này bao nhiêu tiền?

这个多少钱?
Zhège duōshao qián?
Cái này bao nhiêu tiền?

Đây là câu rất hữu dụng khi mua hàng. Nên học thêm các từ như 贵, 便宜, 我要这个.

6. 请问,洗手间在哪儿?- Xin hỏi, nhà vệ sinh ở đâu?

请问,洗手间在哪儿?
Qǐngwèn, xǐshǒujiān zài nǎr?
Xin hỏi, nhà vệ sinh ở đâu?

Mẫu 请问 rất lịch sự, có thể dùng trước nhiều câu hỏi.

7. 我听不懂。- Tôi nghe không hiểu

我听不懂。
Wǒ tīng bù dǒng.
Tôi nghe không hiểu.

Câu này rất cần cho người mới. Có thể thêm:

请你说慢一点儿。
Bạn nói chậm hơn một chút được không?

8. 可以再说一遍吗?- Có thể nói lại một lần không?

可以再说一遍吗?
Kěyǐ zài shuō yí biàn ma?
Có thể nói lại một lần không?

Câu này giúp bạn duy trì giao tiếp khi chưa nghe kịp.

9. 我想学习中文。- Tôi muốn học tiếng Trung

我想学习中文。
Wǒ xiǎng xuéxí Zhōngwén.
Tôi muốn học tiếng Trung.

Có thể thay 中文 bằng những nội dung khác như 汉语, HSK, 口语.

10. 谢谢你的帮助。- Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn

谢谢你的帮助。
Xièxie nǐ de bāngzhù.
Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.

Câu này lịch sự hơn chỉ nói 谢谢.

Cách luyện 10 mẫu câu này

Bạn nên luyện theo 4 bước:

  1. Đọc từng câu với pinyin
  2. Che pinyin và đọc chữ Hán
  3. Thay thông tin cá nhân vào câu
  4. Luyện hỏi - đáp với người khác hoặc tự ghi âm

Đừng học quá nhiều câu một lúc. Học ít nhưng dùng được sẽ hiệu quả hơn.

Đọc tiếp theo

Câu hỏi thường gặp

Nên học chào hỏi, giới thiệu bản thân, hỏi thông tin, mua hàng và hỏi đường.

Sẵn sàng bước tiếp

Nhận lộ trình giao tiếp tiếng Trung phù hợp

Muốn học mẫu câu theo tình huống và được sửa phát âm? Hãy đăng ký học thử lớp giao tiếp online tại MXiao.