Ngữ pháp tiếng Trung
Ngữ pháp tiếng Trung cơ bản cho người mới
## Ngữ pháp tiếng Trung cơ bản không quá đáng sợ
Bắt đầu cùng MXiao
Nhận lộ trình học ngữ pháp phù hợp
Bạn mới học và muốn nắm ngữ pháp qua ví dụ dễ dùng? Hãy đăng ký tư vấn lớp sơ cấp tại MXiao.
Ngữ pháp tiếng Trung cơ bản không quá đáng sợ
Người mới thường sợ tiếng Trung vì chữ Hán và phát âm. Nhưng ngữ pháp cơ bản của tiếng Trung lại khá trực tiếp. Động từ không chia thì như tiếng Anh, danh từ không biến đổi phức tạp.
Điều quan trọng là nắm trật tự câu và các mẫu câu nền tảng.
Câu với 是
是 dùng để nói “là”. Mẫu cơ bản:
A 是 B
Ví dụ:
- 我是学生。Tôi là sinh viên.
- 他是老师。Anh ấy là giáo viên.
- 这是我的书。Đây là sách của tôi.
Người mới nên luyện thay chủ ngữ và danh từ trong mẫu này.
Câu với 有
有 nghĩa là “có”. Mẫu cơ bản:
A 有 B
Ví dụ:
- 我有一个朋友。Tôi có một người bạn.
- 他有中文书。Anh ấy có sách tiếng Trung.
Phủ định là 没有.
- 我没有时间。Tôi không có thời gian.
Tiếp tục đúng lộ trình
Nhận lộ trình học ngữ pháp phù hợp
Bạn mới học và muốn nắm ngữ pháp qua ví dụ dễ dùng? Hãy đăng ký tư vấn lớp sơ cấp tại MXiao.
Câu với 在
在 dùng để nói vị trí hoặc hành động đang diễn ra, tùy cấu trúc.
Vị trí:
- 我在学校。Tôi ở trường.
- 书在桌子上。Sách ở trên bàn.
Hành động đang diễn ra:
- 我在学习中文。Tôi đang học tiếng Trung.
Câu hỏi với 吗
Thêm 吗 vào cuối câu trần thuật để tạo câu hỏi có/không.
- 你是学生吗?Bạn là sinh viên à?
- 你喜欢中文吗?Bạn thích tiếng Trung không?
Câu hỏi với 吗 rất quan trọng ở giai đoạn đầu.
Câu hỏi với 什么, 谁, 哪儿
Một số đại từ nghi vấn cơ bản:
- 什么 - cái gì
- 谁 - ai
- 哪儿 - ở đâu
- 什么时候 - khi nào
- 为什么 - vì sao
Ví dụ:
- 你叫什么名字?Bạn tên là gì?
- 他是谁?Anh ấy là ai?
- 你去哪儿?Bạn đi đâu?
Vị ngữ tính từ
Tiếng Trung có thể dùng tính từ làm vị ngữ mà không cần 是 trong nhiều trường hợp.
Ví dụ:
- 我很忙。Tôi bận.
- 今天很热。Hôm nay nóng.
- 中文不难。Tiếng Trung không khó.
Người Việt mới học thường thêm 是 vào mọi câu, đây là lỗi cần tránh.
Đọc tiếp theo
Câu hỏi thường gặp
Sẵn sàng bước tiếp
Nhận lộ trình học ngữ pháp phù hợp
Bạn mới học và muốn nắm ngữ pháp qua ví dụ dễ dùng? Hãy đăng ký tư vấn lớp sơ cấp tại MXiao.